caressive
UK/kəˈɹɛsɪv/
US/kəˈɹɛsɪv/
giọng máy của trình duyệt
caressive nghĩa là Xem caress.
Nghĩa của caressive
Tính từ
- Xem caress
Dạng từ của caressive
| So sánh hơn | more caressive |
| So sánh nhất | most caressive |
| Số nhiều | caressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caressive
Đồng nghĩa
Họ từ của caressive
Câu hỏi thường gặp
caressive nghĩa là gì?
caressive (tính từ) nghĩa là Xem caress.
caressive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caressive: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛsɪv/.