TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caressive

UK/kəˈɹɛsɪv/ US/kəˈɹɛsɪv/ giọng máy của trình duyệt

caressive nghĩa là Xem caress.

Nghĩa của caressive

Tính từ

  1. Xem caress

Dạng từ của caressive

So sánh hơnmore caressive
So sánh nhấtmost caressive
Số nhiềucaressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caressive

Đồng nghĩa

Họ từ của caressive

Câu hỏi thường gặp

caressive nghĩa là gì?

caressive (tính từ) nghĩa là Xem caress.

caressive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caressive: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛsɪv/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.