carnitine
UK/ˈkɑː.nɪt.iːn/
US/ˈkɑɹ.nəˌtiːn/
giọng máy của trình duyệt
carnitine nghĩa là Cacnitin.
Nghĩa của carnitine
Danh từ
- Khoáng chất Cacnitin.
Dạng từ của carnitine
| Số nhiều | carnitines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carnitine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
carnitine nghĩa là gì?
carnitine (danh từ) nghĩa là Cacnitin.
carnitine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnitine: giọng Anh (UK) /ˈkɑː.nɪt.iːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹ.nəˌtiːn/.