carnival
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːnɪvəl/
US/ˈkɑɹnɪvəl/
giọng máy của trình duyệt
carnival nghĩa là ngày hội, cuộc vui trá hình, hội hóa trang, hội trá hình.
Nghĩa của carnival
Danh từ
- Ngày hội (trước trai giới).
- Cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình.
- Sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi.
- a carnival of coloursự lạm dụng màu sắc
- a carnival of bloodshedsự giết chóc bừa bãi
Dạng từ của carnival
| Số nhiều | carnivals |
| Ngôi thứ ba số ít | carnivals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | carnivaling |
| Quá khứ phân từ | carnivaled |
| Quá khứ | carnivaled |
Họ từ của carnival
Câu hỏi thường gặp
carnival nghĩa là gì?
carnival (danh từ) nghĩa là ngày hội, cuộc vui trá hình, hội hóa trang, hội trá hình.
carnival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnival: giọng Anh (UK) /ˈkɑːnɪvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹnɪvəl/.