carrier pigeon
giọng máy của trình duyệt
carrier pigeon nghĩa là bồ câu đưa thư.
Nghĩa của carrier pigeon
Danh từ
- Bồ câu đưa thư.
Dạng từ của carrier pigeon
| Số nhiều | carrier pigeons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carrier pigeon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
carrier pigeon nghĩa là gì?
carrier pigeon (danh từ) nghĩa là bồ câu đưa thư.