TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːstɪŋ/ US/ˈkæstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

casting nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, vật đúc.

Nghĩa của casting

Danh từ

  1. Sự đổ khuôn, sự đúc.
  2. Vật đúc.

Dạng từ của casting

Số nhiềucastings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casting

Đồng nghĩa

Họ từ của casting

Cụm từ, thành ngữ với casting

  • casting resin — Nhựa đúc.

Câu hỏi thường gặp

casting nghĩa là gì?

casting (danh từ) nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, vật đúc.

casting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casting: giọng Anh (UK) /ˈkɑːstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.