casting
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːstɪŋ/
US/ˈkæstɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
casting nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, vật đúc.
Nghĩa của casting
Danh từ
- Sự đổ khuôn, sự đúc.
- Vật đúc.
Dạng từ của casting
| Số nhiều | castings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casting
Đồng nghĩa
Họ từ của casting
Cụm từ, thành ngữ với casting
- casting resin — Nhựa đúc.
Câu hỏi thường gặp
casting nghĩa là gì?
casting (danh từ) nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, vật đúc.
casting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casting: giọng Anh (UK) /ˈkɑːstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæstɪŋ/.