castigator
US/ˈkæs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
castigator nghĩa là người trừng phạt, người trừng trị, người khiển trách.
Nghĩa của castigator
Danh từ
- Người trừng phạt, người trừng trị.
- Người khiển trách.
Dạng từ của castigator
| Số nhiều | castigators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castigator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
castigator nghĩa là gì?
castigator (danh từ) nghĩa là người trừng phạt, người trừng trị, người khiển trách.
castigator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castigator: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.tə.ˌɡeɪ.tɜː/.