catchy
UK/ˈkæt͡ʃi/
US/ˈkæt͡ʃi/
giọng máy của trình duyệt
catchy nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn, dễ nhớ, dễ thuộc.
Nghĩa của catchy
Tính từ
- Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
- Dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...).
- Đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt.
- a catchy questioncâu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
- Từng hồi, từng cơn (gió).
Dạng từ của catchy
| So sánh hơn | catchier |
| So sánh nhất | catchiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catchy
Đồng nghĩa
Họ từ của catchy
Câu hỏi thường gặp
catchy nghĩa là gì?
catchy (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn, dễ nhớ, dễ thuộc.
catchy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catchy: giọng Anh (UK) /ˈkæt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃi/.