TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catchy

UK/ˈkæt͡ʃi/ US/ˈkæt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

catchy nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn, dễ nhớ, dễ thuộc.

Nghĩa của catchy

Tính từ

  1. Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
  2. Dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...).
  3. Đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt.
    • a catchy questioncâu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
  4. Từng hồi, từng cơn (gió).

Dạng từ của catchy

So sánh hơncatchier
So sánh nhấtcatchiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catchy

Đồng nghĩa

Họ từ của catchy

Câu hỏi thường gặp

catchy nghĩa là gì?

catchy (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, lôi cuốn, dễ nhớ, dễ thuộc.

catchy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catchy: giọng Anh (UK) /ˈkæt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.