TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tricky

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪk.i/ US/ˈtɹɪk.i/ giọng máy của trình duyệt

tricky nghĩa là xảo quyệt, lắm thủ đoạn, phức tạp, rắc rối.

Nghĩa của tricky

Tính từ

  1. Xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới.
    • a tricky old sharperthằng cha cáo già
  2. Phức tạp, rắc rối (công việc...).
    • a tricky problem in mathematicsmột bài toán rắc rối

Dạng từ của tricky

So sánh hơntrickier
So sánh nhấttrickiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tricky

Đồng nghĩa

Họ từ của tricky

Câu hỏi thường gặp

tricky nghĩa là gì?

tricky (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, lắm thủ đoạn, phức tạp, rắc rối.

tricky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricky: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪk.i/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪk.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.