tricky
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪk.i/
US/ˈtɹɪk.i/
giọng máy của trình duyệt
tricky nghĩa là xảo quyệt, lắm thủ đoạn, phức tạp, rắc rối.
Nghĩa của tricky
Tính từ
- Xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới.
- a tricky old sharperthằng cha cáo già
- Phức tạp, rắc rối (công việc...).
- a tricky problem in mathematicsmột bài toán rắc rối
Dạng từ của tricky
| So sánh hơn | trickier |
| So sánh nhất | trickiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tricky
Đồng nghĩa
Họ từ của tricky
Câu hỏi thường gặp
tricky nghĩa là gì?
tricky (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, lắm thủ đoạn, phức tạp, rắc rối.
tricky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricky: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪk.i/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪk.i/.