TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catwalk

US/ˈkæt.ˌwɔk/ giọng máy của trình duyệt

catwalk nghĩa là lối đi hẹp, lối đi men cầu.

Nghĩa của catwalk

Danh từ

  1. Lối đi hẹp.
  2. Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa...).
  3. Sàn diễn thời trang

Dạng từ của catwalk

Số nhiềucatwalks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catwalk

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

catwalk nghĩa là gì?

catwalk (danh từ) nghĩa là lối đi hẹp, lối đi men cầu.

catwalk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catwalk: giọng Mỹ (US) /ˈkæt.ˌwɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.