caver
US/ˈkeɪvɚ/
giọng máy của trình duyệt
caver nghĩa là Xem cave.
Nghĩa của caver
Danh từ
- Xem cave
Dạng từ của caver
| Số nhiều | cavers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caver
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
caver nghĩa là gì?
caver (danh từ) nghĩa là Xem cave.
caver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caver: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪvɚ/.