TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caver

US/ˈkeɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

caver nghĩa là Xem cave.

Nghĩa của caver

Danh từ

  1. Xem cave

Dạng từ của caver

Số nhiềucavers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caver

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

caver nghĩa là gì?

caver (danh từ) nghĩa là Xem cave.

caver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caver: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.