TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cental

UK/ˈsɛntəl/ US/ˈsɛntəl/ giọng máy của trình duyệt

cental nghĩa là tạ anh.

Nghĩa của cental

Danh từ

  1. Tạ Anh (bằng 45kg36).

Dạng từ của cental

Số nhiềucentals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cental

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cental nghĩa là gì?

cental (danh từ) nghĩa là tạ anh.

cental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cental: giọng Anh (UK) /ˈsɛntəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.