ceramal
UK/səˈɹæməl/
US/səˈɹæməl/
giọng máy của trình duyệt
ceramal nghĩa là Xem ceramet.
Nghĩa của ceramal
Danh từ
- Xem ceramet
Dạng từ của ceramal
| Số nhiều | ceramals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ceramal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ceramal nghĩa là gì?
ceramal (danh từ) nghĩa là Xem ceramet.
ceramal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceramal: giọng Anh (UK) /səˈɹæməl/, giọng Mỹ (US) /səˈɹæməl/.