TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceramal

UK/səˈɹæməl/ US/səˈɹæməl/ giọng máy của trình duyệt

ceramal nghĩa là Xem ceramet.

Nghĩa của ceramal

Danh từ

  1. Xem ceramet

Dạng từ của ceramal

Số nhiềuceramals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ceramal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ceramal nghĩa là gì?

ceramal (danh từ) nghĩa là Xem ceramet.

ceramal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceramal: giọng Anh (UK) /səˈɹæməl/, giọng Mỹ (US) /səˈɹæməl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.