TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerebral

UK/ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl/ US/səˈɹi.bɹəl/ giọng máy của trình duyệt

cerebral nghĩa là âm quặt lưỡi.

Nghĩa của cerebral

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm quặt lưỡi.

Tính từ

  1. Giải phẫu Thuộc về não hay vỏ não.
  2. Thiên về trí tuệ hơn là cảm xúc.
    • His poetry is very cerebralThơ của ông ấy rất giàu chất trí tuệ
  3. Ngôn ngữ học (thuộc) Âm quặt lưỡi.

Dạng từ của cerebral

So sánh hơnmore cerebral
So sánh nhấtmost cerebral

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerebral

Đồng nghĩa

Họ từ của cerebral

Cụm từ, thành ngữ với cerebral

  • cerebral cortex — Vỏ não
  • cerebral cortices — Số nhiều của cerebral cortex
  • cerebral neuron — Tế bào thần kinh não.
  • cerebral palsy — Bại não.

Câu hỏi thường gặp

cerebral nghĩa là gì?

cerebral (danh từ, tính từ) nghĩa là âm quặt lưỡi.

cerebral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerebral: giọng Anh (UK) /ˈsɛ.ɹɪb.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /səˈɹi.bɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.