TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cess

UK/sɛs/ US/sɛs/ giọng máy của trình duyệt

cess nghĩa là thuế, mức thuế.

Nghĩa của cess

Danh từ

  1. Thuế, mức thuế.

Dạng từ của cess

Số nhiềucesses
Ngôi thứ ba số ítcesses
Hiện tại phân từ (-ing)cessing
Quá khứ phân từcessed
Quá khứcessed

Họ từ của cess

Cụm từ, thành ngữ với cess

  • bad cess to you! — (Ai-len) Quỷ tha ma bắt mày đi!.

Câu hỏi thường gặp

cess nghĩa là gì?

cess (danh từ) nghĩa là thuế, mức thuế.

cess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cess: giọng Anh (UK) /sɛs/, giọng Mỹ (US) /sɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.