TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cervix

UK/ˈsɜː.vɪks/ US/ˈsɝ.vɪks/ giọng máy của trình duyệt

cervix nghĩa là cổ tử cung.

Nghĩa của cervix

Danh từ

  1. Cổ tử cung.

Dạng từ của cervix

Số nhiềucervixes

Họ từ của cervix

Câu hỏi thường gặp

cervix nghĩa là gì?

cervix (danh từ) nghĩa là cổ tử cung.

cervix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cervix: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.vɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝ.vɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.