TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chairman

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtʃɛːmən/ US/ˈtʃɛɹ.mən/ giọng máy của trình duyệt

chairman nghĩa là chủ tịch, người chủ toạ, người đẩy ghế lăn.

Nghĩa của chairman

Danh từ

  1. Chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp).
  2. Người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn.
  3. Người khiêng kiệu.

Động từ

  1. Đảm nhiệm chức chủ tịch.

Dạng từ của chairman

Số nhiềuchairmen
Ngôi thứ ba số ítchairmans
Hiện tại phân từ (-ing)chairmaning
Quá khứ phân từchairmaned
Quá khứchairmaned

Họ từ của chairman

Câu ví dụ với chairman

  • We elected Jack chairman. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chairman nghĩa là gì?

chairman (danh từ, động từ) nghĩa là chủ tịch, người chủ toạ, người đẩy ghế lăn.

chairman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chairman: giọng Anh (UK) /ˈtʃɛːmən/, giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛɹ.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.