TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

charitable

UK/ˈt͡ʃæɹɪtəbəl/ US/ˈt͡ʃæɹətəbəl/ giọng máy của trình duyệt

charitable nghĩa là nhân đức, từ thiện, khoan dung, độ lượng.

Nghĩa của charitable

Tính từ

  1. Nhân đức, từ thiện; có lòng thảo.
  2. Khoan dung, độ lượng.

Dạng từ của charitable

So sánh hơnmore charitable
So sánh nhấtmost charitable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charitable

Đồng nghĩa

Họ từ của charitable

Cụm từ, thành ngữ với charitable

  • charitable institution — Nhà tế bần; tổ chức từ thiện.

Câu hỏi thường gặp

charitable nghĩa là gì?

charitable (tính từ) nghĩa là nhân đức, từ thiện, khoan dung, độ lượng.

charitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charitable: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæɹɪtəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæɹətəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.