TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chassis

UK/ˈt͡ʃæ.si/ US/ˈt͡ʃæ.si/ giọng máy của trình duyệt

chassis nghĩa là khung gầm, khung xe, sát-xi.

Nghĩa của chassis

Danh từ

  1. Khung gầm (ô tô, máy bay...), khung xe.

Dạng từ của chassis

Số nhiềuchassis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chassis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chassis nghĩa là gì?

chassis (danh từ) nghĩa là khung gầm, khung xe, sát-xi.

chassis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chassis: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæ.si/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæ.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.