physical
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪz.ɪ.kəl/
US/ˈfɪz.ɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
physical nghĩa là vật chất, khoa học tự nhiên.
Nghĩa của physical
Tính từ
- Thuộc Vật chất.
- physical forcesức mạnh vật chất
- Thuộc Khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên.
- physical explanations of miraclescách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
- physical geographyđịa lí tự nhiên
- Thuộc Vật lí; theo vật lí.
- physical experimentthí nghiệm vật lí
- Thuộc Thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể.
- physical exercisesthể dục
- physical strengthsức mạnh của cơ thể
Dạng từ của physical
| So sánh hơn | more physical |
| So sánh nhất | most physical |
| Số nhiều | physicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physical
Trái nghĩa
Họ từ của physical
Cụm từ, thành ngữ với physical
- physical Jerks — (Từ lóng) Động tác tập thể dục.
- physical and financial capital — Vốn hiện vật và vốn tài chính.
- physical chemistry — Hoá học vật lí.
- physical education — Thể dục, giáo dục thể chất.
- physical geography — Địa lý tự nhiên.
Câu ví dụ với physical
- I want to do a little physical exercise. Tôi muốn tập thể dục một chút.
- He forced me onto the bed using physical strength. Anh ấy ép tôi xuống gường bằng vũ lưc.
- Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual. Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
physical nghĩa là gì?
physical (tính từ) nghĩa là vật chất, khoa học tự nhiên.
physical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physical: giọng Anh (UK) /ˈfɪz.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪz.ɪ.kəl/.