chemical compound
giọng máy của trình duyệt
chemical compound nghĩa là hợp chất.
Nghĩa của chemical compound
Danh từ
- Hợp chất.
Dạng từ của chemical compound
| Số nhiều | chemical compounds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chemical compound
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chemical compound nghĩa là gì?
chemical compound (danh từ) nghĩa là hợp chất.