chest of drawers
UK/tʃɛst ov dɹɔːz/
US/tʃɛst əv dɹɔɹz/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của chest of drawers
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của chest of drawers
| Số nhiều | chests of drawers |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Số nhiều | chests of drawers |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.