TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bureau

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbjʊ.ɹəʊ/ US/ˈbjʊ.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

bureau nghĩa là văn phòng, đại lý, cục, nha.

Nghĩa của bureau

Danh từ

  1. Văn phòng, đại lý.
  2. Cục, nha, vụ, bộ.

Dạng từ của bureau

Số nhiềubureaus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bureau

Đồng nghĩa

Họ từ của bureau

Cụm từ, thành ngữ với bureau

  • bureau de change — Quầy đổi tiền.

Câu ví dụ với bureau

  • The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert. Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bureau nghĩa là gì?

bureau (danh từ) nghĩa là văn phòng, đại lý, cục, nha.

bureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bureau: giọng Anh (UK) /ˈbjʊ.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈbjʊ.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.