TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chest wall

giọng máy của trình duyệt

chest wall nghĩa là thành ngực.

Nghĩa của chest wall

Danh từ

  1. medicine Thành ngực.

Dạng từ của chest wall

Số nhiềuchest walls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chest wall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chest wall nghĩa là gì?

chest wall (danh từ) nghĩa là thành ngực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.