thoracic wall
giọng máy của trình duyệt
thoracic wall nghĩa là thành ngực.
Nghĩa của thoracic wall
Danh từ
- Thành ngực.
Dạng từ của thoracic wall
| Số nhiều | thoracic walls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thoracic wall
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thoracic wall nghĩa là gì?
thoracic wall (danh từ) nghĩa là thành ngực.