chihuahua
UK/t͡ʃɪˈwaʊ(w).ə/
US/t͡ʃɪˈwɑwɑ/
giọng máy của trình duyệt
chihuahua nghĩa là chihuahua.
Nghĩa của chihuahua
Danh từ
- Chó nhỏ có lông mượt.
Dạng từ của chihuahua
| Số nhiều | Chihuahuas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chihuahua
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chihuahua nghĩa là gì?
chihuahua (danh từ) nghĩa là chihuahua.
chihuahua phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chihuahua: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪˈwaʊ(w).ə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪˈwɑwɑ/.