TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chihuahua

UK/t͡ʃɪˈwaʊ(w).ə/ US/t͡ʃɪˈwɑwɑ/ giọng máy của trình duyệt

chihuahua nghĩa là chihuahua.

Nghĩa của chihuahua

Danh từ

  1. Chó nhỏ có lông mượt.

Dạng từ của chihuahua

Số nhiềuChihuahuas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chihuahua

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chihuahua nghĩa là gì?

chihuahua (danh từ) nghĩa là chihuahua.

chihuahua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chihuahua: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪˈwaʊ(w).ə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪˈwɑwɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.