chilblain
UK/t͡ʃɪlbleɪn/
US/t͡ʃɪlbleɪn/
giọng máy của trình duyệt
chilblain nghĩa là cước.
Nghĩa của chilblain
Danh từ
- Cước (ở chân tay, vì bị rét).
Dạng từ của chilblain
| Số nhiều | chilblains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chilblain
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chilblain nghĩa là gì?
chilblain (danh từ) nghĩa là cước.
chilblain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chilblain: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪlbleɪn/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪlbleɪn/.