TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chilblain

UK/t͡ʃɪlbleɪn/ US/t͡ʃɪlbleɪn/ giọng máy của trình duyệt

chilblain nghĩa là cước.

Nghĩa của chilblain

Danh từ

  1. Cước (ở chân tay, vì bị rét).

Dạng từ của chilblain

Số nhiềuchilblains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chilblain

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chilblain nghĩa là gì?

chilblain (danh từ) nghĩa là cước.

chilblain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chilblain: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪlbleɪn/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪlbleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.