child prodigy
giọng máy của trình duyệt
child prodigy nghĩa là thần đồng.
Nghĩa của child prodigy
Danh từ
- Thần đồng.
Dạng từ của child prodigy
| Số nhiều | child prodigies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với child prodigy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
child prodigy nghĩa là gì?
child prodigy (danh từ) nghĩa là thần đồng.