TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wunderkind

UK/ˈvʊn.də.kɪnd/ US/ˈvʊn.dɚ.kɪnt/ giọng máy của trình duyệt

wunderkind nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của wunderkind

Danh từ

  1. Thần đồng

Dạng từ của wunderkind

Số nhiềuwunderkinder

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wunderkind

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wunderkind nghĩa là gì?

wunderkind (danh từ) nghĩa là thần đồng.

wunderkind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wunderkind: giọng Anh (UK) /ˈvʊn.də.kɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈvʊn.dɚ.kɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.