TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

china-clay

US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/ giọng máy của trình duyệt

china-clay nghĩa là Caolin.

Nghĩa của china-clay

Danh từ

  1. Caolin.

Dạng từ của china-clay

Số nhiềuchina clays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với china-clay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

china-clay nghĩa là gì?

china-clay (danh từ) nghĩa là Caolin.

china-clay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của china-clay: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.