china-clay
US/ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/
giọng máy của trình duyệt
china-clay nghĩa là Caolin.
Nghĩa của china-clay
Danh từ
- Caolin.
Dạng từ của china-clay
| Số nhiều | china clays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với china-clay
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
china-clay nghĩa là gì?
china-clay (danh từ) nghĩa là Caolin.
china-clay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của china-clay: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/.