chinchilla
UK/t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/
US/t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/
giọng máy của trình duyệt
chinchilla nghĩa là sóc sinsin.
Nghĩa của chinchilla
Danh từ
- Động vật học Sóc sinsin (ở Nam-Mỹ).
- Bộ da lông sóc sinsin.
Dạng từ của chinchilla
| Số nhiều | chinchillas |
Họ từ của chinchilla
Câu hỏi thường gặp
chinchilla nghĩa là gì?
chinchilla (danh từ) nghĩa là sóc sinsin.
chinchilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chinchilla: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/.