TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chinchilla

UK/t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/ US/t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/ giọng máy của trình duyệt

chinchilla nghĩa là sóc sinsin.

Nghĩa của chinchilla

Danh từ

  1. Động vật học Sóc sinsin (ở Nam-Mỹ).
  2. Bộ da lông sóc sinsin.

Dạng từ của chinchilla

Số nhiềuchinchillas

Họ từ của chinchilla

Câu hỏi thường gặp

chinchilla nghĩa là gì?

chinchilla (danh từ) nghĩa là sóc sinsin.

chinchilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chinchilla: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪnˈt͡ʃɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.