chin
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɪn/
US/ˈt͡ʃɪn/
giọng máy của trình duyệt
chin nghĩa là cằm, ăn, uống.
Nghĩa của chin
Danh từ
- Cằm.
- to be up to the chinnước lên tới cằm
Động từ
- Ăn.
- Uống.
- Hút.
Dạng từ của chin
| Số nhiều | chins |
| Ngôi thứ ba số ít | chins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chinning |
| Quá khứ phân từ | chinned |
| Quá khứ | chinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chin
Đồng nghĩa
Họ từ của chin
Cụm từ, thành ngữ với chin
- to hold up by the chin — Ủng hộ, giúp đỡ.
- keep your chin up! — (Thông tục) Không được nản chí! không được thất vọng!.
- to take it on the chin — (Từ lóng) Thất bại; Chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt.
- to wag one's chin — Nói huyên thiên, nói luôn mồm.
Câu hỏi thường gặp
chin nghĩa là gì?
chin (danh từ, động từ) nghĩa là cằm, ăn, uống.
chin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chin: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪn/.