TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chin

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɪn/ US/ˈt͡ʃɪn/ giọng máy của trình duyệt

chin nghĩa là cằm, ăn, uống.

Nghĩa của chin

Danh từ

  1. Cằm.
    • to be up to the chinnước lên tới cằm

Động từ

  1. Ăn.
  2. Uống.
  3. Hút.

Dạng từ của chin

Số nhiềuchins
Ngôi thứ ba số ítchins
Hiện tại phân từ (-ing)chinning
Quá khứ phân từchinned
Quá khứchinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chin

Đồng nghĩa

Họ từ của chin

Cụm từ, thành ngữ với chin

  • to hold up by the chin — Ủng hộ, giúp đỡ.
  • keep your chin up! — (Thông tục) Không được nản chí! không được thất vọng!.
  • to take it on the chin — (Từ lóng) Thất bại; Chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt.
  • to wag one's chin — Nói huyên thiên, nói luôn mồm.

Câu hỏi thường gặp

chin nghĩa là gì?

chin (danh từ, động từ) nghĩa là cằm, ăn, uống.

chin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chin: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.