chiseler
US/ˈtʃɪ.zᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
chiseler nghĩa là Xem chisel.
Nghĩa của chiseler
Danh từ
- Xem chisel
Dạng từ của chiseler
| Số nhiều | chiselers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiseler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
chiseler nghĩa là gì?
chiseler (danh từ) nghĩa là Xem chisel.
chiseler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiseler: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.zᵊ.lɜː/.