TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chiseler

US/ˈtʃɪ.zᵊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

chiseler nghĩa là Xem chisel.

Nghĩa của chiseler

Danh từ

  1. Xem chisel

Dạng từ của chiseler

Số nhiềuchiselers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiseler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chiseler nghĩa là gì?

chiseler (danh từ) nghĩa là Xem chisel.

chiseler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiseler: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪ.zᵊ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.