TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chloride

UK/ˈklɔːˌɹaɪd/ US/ˈklɔɹˌaɪd/ giọng máy của trình duyệt

chloride nghĩa là Clorua.

Nghĩa của chloride

Danh từ

  1. Hoá học Clorua.
    • chloride of limevôi clorua

Dạng từ của chloride

Số nhiềuchlorides

Họ từ của chloride

Câu hỏi thường gặp

chloride nghĩa là gì?

chloride (danh từ) nghĩa là Clorua.

chloride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloride: giọng Anh (UK) /ˈklɔːˌɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔɹˌaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.