chorea
UK/kəˈɹiːə/
US/kəˈɹi.ə/
giọng máy của trình duyệt
chorea nghĩa là chứng múa giật.
Nghĩa của chorea
Danh từ
- Y học Chứng múa giật.
Dạng từ của chorea
| Số nhiều | choreas |
Họ từ của chorea
Câu hỏi thường gặp
chorea nghĩa là gì?
chorea (danh từ) nghĩa là chứng múa giật.
chorea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chorea: giọng Anh (UK) /kəˈɹiːə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹi.ə/.