TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chorea

UK/kəˈɹiːə/ US/kəˈɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

chorea nghĩa là chứng múa giật.

Nghĩa của chorea

Danh từ

  1. Y học Chứng múa giật.

Dạng từ của chorea

Số nhiềuchoreas

Họ từ của chorea

Câu hỏi thường gặp

chorea nghĩa là gì?

chorea (danh từ) nghĩa là chứng múa giật.

chorea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chorea: giọng Anh (UK) /kəˈɹiːə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.