TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chukotka Autonomous Okrug

giọng máy của trình duyệt

Chukotka Autonomous Okrug nghĩa là khu tự trị chukotka.

Nghĩa của Chukotka Autonomous Okrug

Danh từ riêng

  1. Khu tự trị Chukotka.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Chukotka Autonomous Okrug

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Chukotka Autonomous Okrug nghĩa là gì?

Chukotka Autonomous Okrug (danh từ riêng) nghĩa là khu tự trị chukotka.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.