TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

circular letter

giọng máy của trình duyệt

circular letter nghĩa là thông tư, thông tin.

Nghĩa của circular letter

Danh từ

  1. Thông tư, thông tin.

Dạng từ của circular letter

Số nhiềucircular letters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circular letter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

circular letter nghĩa là gì?

circular letter (danh từ) nghĩa là thông tư, thông tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.