TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cistron

US/ˈsɪs.ˌtrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

cistron nghĩa là Xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng).

Nghĩa của cistron

Danh từ

  1. Sinh học Xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng).

Dạng từ của cistron

Số nhiềucistrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cistron

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cistron nghĩa là gì?

cistron (danh từ) nghĩa là Xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng).

cistron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cistron: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.ˌtrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.