TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

citric

UK/ˈsɪtɹɪk/ US/ˈsɪtɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

citric nghĩa là Xitric.

Nghĩa của citric

Tính từ

  1. Hoá học Xitric.
    • citric acidaxit xitric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với citric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

citric nghĩa là gì?

citric (tính từ) nghĩa là Xitric.

citric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citric: giọng Anh (UK) /ˈsɪtɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪtɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.