clack
UK/klæk/
US/klæk/
giọng máy của trình duyệt
clack nghĩa là tiếng lách cách, tiếng lập cập, sự hay nói, sự nhiều lời.
Nghĩa của clack
Danh từ
- Tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...).
- Sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép.
- stop your clack!; cut your clack!im!, ngậm miệng lại!, câm mồm đi!
- Tiếng tặc lưỡi.
- Cái nắp van (bơm).
Nội động từ
- Kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc.
- Lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang.
- Tặc lưỡi.
Dạng từ của clack
| Số nhiều | clacks |
| Ngôi thứ ba số ít | clacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clacking |
| Quá khứ phân từ | clacked |
| Quá khứ | clacked |
Họ từ của clack
Câu hỏi thường gặp
clack nghĩa là gì?
clack (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng lách cách, tiếng lập cập, sự hay nói, sự nhiều lời.
clack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clack: giọng Anh (UK) /klæk/, giọng Mỹ (US) /klæk/.