clacker
US/ˈklæ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt
clacker nghĩa là Xem clack.
Nghĩa của clacker
Danh từ
- Xem clack
Dạng từ của clacker
| Số nhiều | clackers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clacker
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clacker nghĩa là gì?
clacker (danh từ) nghĩa là Xem clack.
clacker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clacker: giọng Mỹ (US) /ˈklæ.kɜː/.