TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cladding

UK/ˈklædɪŋ/ US/ˈklædɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cladding nghĩa là tầng phủ, tầng lót.

Nghĩa của cladding

Danh từ

  1. Tech Tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn.

Dạng từ của cladding

Số nhiềucladdings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cladding

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cladding nghĩa là gì?

cladding (danh từ) nghĩa là tầng phủ, tầng lót.

cladding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cladding: giọng Anh (UK) /ˈklædɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklædɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.