TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clam

UK/klæm/ US/klæm/ giọng máy của trình duyệt

clam nghĩa là con trai, người kín đáo, bắt trai sò, dính chặt.

Nghĩa của clam

Danh từ

  1. Động vật học Con trai (Bắc-Mỹ).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người kín đáo
  3. Người khó gần, người không thích giao thiệp, người sống cô độc.
  4. Từ lóng Một đô-la.

Nội động từ

  1. Bắt trai sò.
  2. Dính chặt, bám chặt.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) câm như hến.

Dạng từ của clam

Số nhiềuclams
Ngôi thứ ba số ítclams
Hiện tại phân từ (-ing)clamming
Quá khứ phân từclammed
Quá khứclammed
So sánh hơnclammer
So sánh nhấtclammest

Họ từ của clam

Cụm từ, thành ngữ với clam

  • as happy as a clam [at high tide] — Sướng rơn.
  • to be as close as a clam — (Thông tục) Câm như hến.
  • to clamp up — (Từ lóng) Ngồi im thin thít, câm miệng lại.

Câu hỏi thường gặp

clam nghĩa là gì?

clam (danh từ, nội động từ) nghĩa là con trai, người kín đáo, bắt trai sò, dính chặt.

clam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clam: giọng Anh (UK) /klæm/, giọng Mỹ (US) /klæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.