clasmatocyte
giọng máy của trình duyệt
clasmatocyte nghĩa là tế bào mô.
Nghĩa của clasmatocyte
Danh từ
- Sinh học Thể thực bào ưa kiềm; tế bào mô.
Dạng từ của clasmatocyte
| Số nhiều | clasmatocytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clasmatocyte
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clasmatocyte nghĩa là gì?
clasmatocyte (danh từ) nghĩa là tế bào mô.