TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

classify

UK/ˈklæs.ɪ.faɪ/ US/ˈklæs.əˌfaɪ/ giọng máy của trình duyệt

classify nghĩa là phân loại.

Nghĩa của classify

Ngoại động từ

  1. Phân loại.

Dạng từ của classify

Ngôi thứ ba số ítclassifies
Hiện tại phân từ (-ing)classifying
Quá khứ phân từclassified
Quá khứclassified

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classify

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của classify

Câu hỏi thường gặp

classify nghĩa là gì?

classify (ngoại động từ) nghĩa là phân loại.

classify phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classify: giọng Anh (UK) /ˈklæs.ɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈklæs.əˌfaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.