classify
UK/ˈklæs.ɪ.faɪ/
US/ˈklæs.əˌfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
classify nghĩa là phân loại.
Nghĩa của classify
Ngoại động từ
- Phân loại.
Dạng từ của classify
| Ngôi thứ ba số ít | classifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | classifying |
| Quá khứ phân từ | classified |
| Quá khứ | classified |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classify
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của classify
Câu hỏi thường gặp
classify nghĩa là gì?
classify (ngoại động từ) nghĩa là phân loại.
classify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classify: giọng Anh (UK) /ˈklæs.ɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈklæs.əˌfaɪ/.