TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clavus

giọng máy của trình duyệt

clavus nghĩa là chai.

Nghĩa của clavus

Danh từ

  1. Chai (chân).
  2. Cảm giác đinh đóng đầu.

Dạng từ của clavus

Số nhiềuclavuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clavus

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clavus nghĩa là gì?

clavus (danh từ) nghĩa là chai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.