clavus
giọng máy của trình duyệt
clavus nghĩa là chai.
Nghĩa của clavus
Danh từ
- Chai (chân).
- Cảm giác đinh đóng đầu.
Dạng từ của clavus
| Số nhiều | clavuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clavus
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clavus nghĩa là gì?
clavus (danh từ) nghĩa là chai.