cleanness
UK/ˈkliːn.nəs/
giọng máy của trình duyệt
cleanness nghĩa là sự sạch sẽ, sự trong sạch.
Nghĩa của cleanness
Danh từ
- Sự sạch sẽ.
- Sự trong sạch.
Dạng từ của cleanness
| Số nhiều | cleannesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cleanness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cleanness nghĩa là gì?
cleanness (danh từ) nghĩa là sự sạch sẽ, sự trong sạch.
cleanness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cleanness: giọng Anh (UK) /ˈkliːn.nəs/.