TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cliff

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/klɪf/ US/klɪf/ giọng máy của trình duyệt

cliff nghĩa là vách đá.

Nghĩa của cliff

Danh từ

  1. Vách đá (nhô ra biển).

Dạng từ của cliff

Số nhiềucliffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cliff

Đồng nghĩa

Họ từ của cliff

Cụm từ, thành ngữ với cliff

  • cliff hanger — (Từ lóng) Câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh.

Câu hỏi thường gặp

cliff nghĩa là gì?

cliff (danh từ) nghĩa là vách đá.

cliff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliff: giọng Anh (UK) /klɪf/, giọng Mỹ (US) /klɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.