cliff
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/klɪf/
US/klɪf/
giọng máy của trình duyệt
cliff nghĩa là vách đá.
Nghĩa của cliff
Danh từ
- Vách đá (nhô ra biển).
Dạng từ của cliff
| Số nhiều | cliffs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cliff
Đồng nghĩa
Họ từ của cliff
Cụm từ, thành ngữ với cliff
- cliff hanger — (Từ lóng) Câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh.
Câu hỏi thường gặp
cliff nghĩa là gì?
cliff (danh từ) nghĩa là vách đá.
cliff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliff: giọng Anh (UK) /klɪf/, giọng Mỹ (US) /klɪf/.