TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

close-thing

US/ˈkloʊz.ˈθɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

close-thing nghĩa là cạo nhẵn thín.

Nghĩa của close-thing

Danh từ

  1. Thông tục Cạo nhẵn thín.
  2. Việc súyt thua (trận đánh hay bầu cử) nhưng cuối cùng đã thắng.

Dạng từ của close-thing

Số nhiềuclose things

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với close-thing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

close-thing nghĩa là gì?

close-thing (danh từ) nghĩa là cạo nhẵn thín.

close-thing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của close-thing: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊz.ˈθɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.