close-thing
US/ˈkloʊz.ˈθɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
close-thing nghĩa là cạo nhẵn thín.
Nghĩa của close-thing
Danh từ
- Thông tục Cạo nhẵn thín.
- Việc súyt thua (trận đánh hay bầu cử) nhưng cuối cùng đã thắng.
Dạng từ của close-thing
| Số nhiều | close things |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với close-thing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
close-thing nghĩa là gì?
close-thing (danh từ) nghĩa là cạo nhẵn thín.
close-thing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của close-thing: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊz.ˈθɪŋ/.