cloven-foot
giọng máy của trình duyệt
cloven-foot nghĩa là móng chẻ.
Nghĩa của cloven-foot
Danh từ
- Móng chẻ.
Dạng từ của cloven-foot
| Số nhiều | cloven feet |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloven-foot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cloven-foot nghĩa là gì?
cloven-foot (danh từ) nghĩa là móng chẻ.