cloven hoof
giọng máy của trình duyệt
cloven hoof nghĩa là móng chẻ hai.
Nghĩa của cloven hoof
Danh từ
- Móng chẻ hai (như của bò, hươu...).
Dạng từ của cloven hoof
| Số nhiều | cloven hooves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloven hoof
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cloven hoof nghĩa là gì?
cloven hoof (danh từ) nghĩa là móng chẻ hai.